Tập hợp can đảm, sức mạnh hoặc sự vững vàng tinh thần để chuẩn bị cho điều khó khăn.
brace up
Lấy hết can đảm, sức mạnh hoặc quyết tâm để đối mặt với tình huống khó khăn; chuẩn bị tinh thần cho bản thân.
Tự nhắc mình hoặc nhắc người khác phải mạnh mẽ và không bỏ cuộc khi đối mặt với điều khó khăn.
"brace up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thêm phần chống đỡ hoặc gia cố cho thứ gì đó để làm nó chắc hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thêm thanh chống hoặc điểm tựa theo hướng lên trên để làm thứ gì đó chắc hơn.
Tự nhắc mình hoặc nhắc người khác phải mạnh mẽ và không bỏ cuộc khi đối mặt với điều khó khăn.
Có thể dùng với chính mình ('brace yourself up') hoặc như một mệnh lệnh với người khác ('brace up!'). Hơi mang sắc thái cũ nhưng vẫn được hiểu và vẫn được dùng, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Cũng có thể dùng theo nghĩa vật lý: gia cố cho một cấu trúc.
Cách chia động từ "brace up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "brace up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "brace up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.