Chạm đến điểm thấp nhất của một xu hướng đi xuống, đặc biệt trong kinh tế hoặc tài chính, trước khi ổn định hoặc phục hồi.
bottom out
Chạm đến mức thấp nhất hoặc tệ nhất của một việc, nhất là trước khi bắt đầu cải thiện.
Khi điều gì đó trở nên tệ hoặc thấp đến mức không thể thấp hơn nữa, nó đã bottomed out.
"bottom out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rơi tới giai đoạn tệ nhất của một hoàn cảnh cá nhân khó khăn, như nghiện ngập hoặc trầm cảm, trước khi bắt đầu hồi phục.
Dùng cho xe cộ: phần gầm xe cọ xuống mặt đất do chỗ trũng hoặc bề mặt không bằng phẳng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chạm tới đáy rồi đi ra khỏi đó, sang phía bên kia.
Khi điều gì đó trở nên tệ hoặc thấp đến mức không thể thấp hơn nữa, nó đã bottomed out.
Thường dùng trong kinh tế và tài chính như giá cả hoặc thị trường, nhưng cũng dùng cho khó khăn cá nhân hoặc bất kỳ xu hướng đi xuống nào. Cụm này thường ngầm mang ý hy vọng rằng sau điểm thấp đó, mọi thứ có thể khá hơn.
Cách chia động từ "bottom out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bottom out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bottom out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.