Nắm quyền cuộc sống của mình và có thái độ tự tin, mạnh mẽ hoặc mang tinh thần kinh doanh.
boss up
Có tư duy tự tin, quyết đoán hoặc mang tinh thần kinh doanh; đứng ra làm chủ, cải thiện hoàn cảnh của mình và thể hiện sự uy quyền.
Bắt đầu hành xử như một người làm chủ, tự tin hơn, nắm quyền cuộc sống của mình và cố gắng để thành công.
"boss up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thể hiện bản thân với sự quyền lực, tự tin và khí chất làm chủ, nhất là qua vẻ ngoài hoặc phong thái.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nâng cấp phẩm chất 'boss' của mình, đưa bản thân lên mức của một 'boss' (người có quyền lực hoặc có tiền và thành công).
Bắt đầu hành xử như một người làm chủ, tự tin hơn, nắm quyền cuộc sống của mình và cố gắng để thành công.
Là cách nói AAVE đã lan rộng qua văn hóa hip-hop và mạng xã hội. Hàm ý tự nắm quyền cuộc sống, tài chính và hình ảnh của mình. Thường dùng như một lời thúc đẩy tinh thần. Gắn với văn hóa hustle và khát vọng kinh doanh. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách chia động từ "boss up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "boss up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "boss up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.