Xem tất cả

booty down

C1

Nhảy theo kiểu hạ thấp người, tập trung vào hông và mông, thường gắn với văn hóa hip-hop và R&B.

Giải thích đơn giản

Nhảy bằng cách hạ thấp người và lắc hông, lắc mông.

"booty down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Nhảy theo kiểu thấp người, gợi dục, nhấn mạnh chuyển động của hông và mông.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hạ phần 'booty' (mông) xuống, tức là hạ thấp cơ thể khi nhảy, tập trung vào chuyển động của hông.

Thực sự có nghĩa là

Nhảy bằng cách hạ thấp người và lắc hông, lắc mông.

Mẹo sử dụng

Thuộc tiếng Anh AAVE; gắn chặt với hip-hop, R&B và văn hóa câu lạc bộ. 'Booty' là tiếng lóng chỉ mông. Cụm này mô tả kiểu nhảy mà người nhảy hạ thấp cơ thể trong khi di chuyển hông. Có thể bị xem là thô hoặc gợi dục trong một số ngữ cảnh. Chủ yếu dùng ở Hoa Kỳ.

Cách chia động từ "booty down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
booty down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
booties down
he/she/it
Quá khứ đơn
bootied down
yesterday
Quá khứ phân từ
bootied down
have + pp
Dạng -ing
bootying down
tiếp diễn

Nghe "booty down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "booty down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.