Xem tất cả

bomb out

B2

Phá hủy một tòa nhà hoặc buộc người ta rời nhà bằng việc ném bom; hoặc thất bại hoàn toàn hay bị loại khỏi cuộc thi.

Giải thích đơn giản

Phá hủy một nơi bằng bom, hoặc thất bại nặng trong việc gì đó.

"bomb out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phá hủy một tòa nhà hoặc khu vực bằng bom, hoặc buộc người dân rời đi bằng cách ném bom vào nhà họ.

2

(Thân mật) Thất bại hoàn toàn hoặc bị loại khỏi một cuộc thi hay quy trình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc ai đó rời khỏi một tòa nhà bằng cách ném bom vào nó.

Thực sự có nghĩa là

Phá hủy một nơi bằng bom, hoặc thất bại nặng trong việc gì đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen, tức là phá hủy do ném bom trong chiến tranh, thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử và quân sự. Nghĩa bóng, là thất bại hoàn toàn hoặc bị loại khỏi cuộc thi, được dùng thân mật trong thể thao và kinh doanh. "Bombed out" như tính từ rất thường gặp trong mô tả lịch sử.

Cách chia động từ "bomb out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bomb out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bombs out
he/she/it
Quá khứ đơn
bombed out
yesterday
Quá khứ phân từ
bombed out
have + pp
Dạng -ing
bombing out
tiếp diễn

Nghe "bomb out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bomb out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.