1
Rời khỏi băng đảng hay nhóm tội phạm, thường thông qua hành vi bạo lực hay với nguy hiểm đến tính mạng.
Rời khỏi băng đảng hay nhóm tội phạm, thường qua hành vi bạo lực hay với nguy hiểm lớn.
Rời khỏi băng đảng — điều thường rất nguy hiểm.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Rời khỏi băng đảng hay nhóm tội phạm, thường thông qua hành vi bạo lực hay với nguy hiểm đến tính mạng.
Thoát ra bằng máu — rời đi qua đổ máu.
Rời khỏi băng đảng — điều thường rất nguy hiểm.
Đối trọng với 'blood in'. Phổ biến trong bối cảnh văn hóa băng đảng. Thực hành này thường nguy hiểm đến tính mạng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blood out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.