Xem tất cả

blood out

C1

Rời khỏi băng đảng hay nhóm tội phạm, thường qua hành vi bạo lực hay với nguy hiểm lớn.

Giải thích đơn giản

Rời khỏi băng đảng — điều thường rất nguy hiểm.

"blood out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Rời khỏi băng đảng hay nhóm tội phạm, thường thông qua hành vi bạo lực hay với nguy hiểm đến tính mạng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thoát ra bằng máu — rời đi qua đổ máu.

Thực sự có nghĩa là

Rời khỏi băng đảng — điều thường rất nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Đối trọng với 'blood in'. Phổ biến trong bối cảnh văn hóa băng đảng. Thực hành này thường nguy hiểm đến tính mạng.

Cách chia động từ "blood out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blood out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bloods out
he/she/it
Quá khứ đơn
blooded out
yesterday
Quá khứ phân từ
blooded out
have + pp
Dạng -ing
blooding out
tiếp diễn

Nghe "blood out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blood out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.