Xem tất cả

bliss out

B2

Rơi vào trạng thái hạnh phúc, thư giãn hay khoái lạc cực độ.

Giải thích đơn giản

Trở nên cực kỳ hạnh phúc và thư giãn, đôi khi đến mức không nhận thức được thực tế.

"bliss out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rơi vào trạng thái hạnh phúc, thư giãn hay khoái cảm sâu sắc.

2

To become so absorbed in a pleasant experience that you are unaware of your surroundings.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thoát ra vào trạng thái hạnh phúc — rơi vào trạng thái khoái lạc.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên cực kỳ hạnh phúc và thư giãn, đôi khi đến mức không nhận thức được thực tế.

Mẹo sử dụng

Thông tục. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Có thể đề cập đến thư giãn thực sự hay trạng thái say mê không nhận thức được thực tế.

Cách chia động từ "bliss out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bliss out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blisses out
he/she/it
Quá khứ đơn
blissed out
yesterday
Quá khứ phân từ
blissed out
have + pp
Dạng -ing
blissing out
tiếp diễn

Nghe "bliss out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bliss out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.