Rơi vào trạng thái hạnh phúc, thư giãn hay khoái cảm sâu sắc.
bliss out
Rơi vào trạng thái hạnh phúc, thư giãn hay khoái lạc cực độ.
Trở nên cực kỳ hạnh phúc và thư giãn, đôi khi đến mức không nhận thức được thực tế.
"bliss out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
To become so absorbed in a pleasant experience that you are unaware of your surroundings.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thoát ra vào trạng thái hạnh phúc — rơi vào trạng thái khoái lạc.
Trở nên cực kỳ hạnh phúc và thư giãn, đôi khi đến mức không nhận thức được thực tế.
Thông tục. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Có thể đề cập đến thư giãn thực sự hay trạng thái say mê không nhận thức được thực tế.
Cách chia động từ "bliss out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bliss out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bliss out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.