Xem tất cả

blimp out

C1

Tăng nhiều cân, trở nên thừa cân rõ ràng; bị coi là xúc phạm.

Giải thích đơn giản

Tăng cân nhiều và trở nên thừa cân. (Có thể xúc phạm)

"blimp out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tăng rất nhiều cân, trở nên thừa cân đáng kể. (Thông tục, có thể xúc phạm)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phồng to như khí cầu — ám chỉ tăng cân.

Thực sự có nghĩa là

Tăng cân nhiều và trở nên thừa cân. (Có thể xúc phạm)

Mẹo sử dụng

Thông tục và có thể xúc phạm. Nên thận trọng. Liên quan đến hình ảnh blimp (khí cầu) — ám chỉ kích thước lớn.

Cách chia động từ "blimp out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blimp out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blimps out
he/she/it
Quá khứ đơn
blimped out
yesterday
Quá khứ phân từ
blimped out
have + pp
Dạng -ing
blimping out
tiếp diễn

Nghe "blimp out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blimp out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.