Xem tất cả

bleep out

B2

Thay thế từ xúc phạm hay không phù hợp trong phát sóng bằng âm thanh bíp.

Giải thích đơn giản

Che đi từ xấu trong chương trình bằng âm thanh bíp để người xem không nghe thấy.

"bleep out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Thay thế từ tục tĩu hay không phù hợp trong phát sóng bằng âm thanh bíp để người xem không nghe thấy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thay thế bằng âm thanh bíp — rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Che đi từ xấu trong chương trình bằng âm thanh bíp để người xem không nghe thấy.

Mẹo sử dụng

Giống với 'beep out'. Rất phổ biến trong bối cảnh phát sóng. Thường dùng trong tin tức và chương trình giải trí.

Cách chia động từ "bleep out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bleep out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bleeps out
he/she/it
Quá khứ đơn
bleeped out
yesterday
Quá khứ phân từ
bleeped out
have + pp
Dạng -ing
bleeping out
tiếp diễn

Nghe "bleep out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bleep out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.