Xem tất cả

blank out

B2

Xóa hay che thứ gì đó để không còn gì nhìn thấy; hoặc đột ngột mất khả năng suy nghĩ hay nhớ.

Giải thích đơn giản

Xóa hay che thứ gì đó để không nhìn thấy; hoặc tâm trí trở nên trống rỗng.

"blank out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xóa hay che thứ gì đó hoàn toàn để nó không còn nhìn thấy hay đọc được.

2

Đột ngột mất khả năng tập trung, suy nghĩ hay nhớ vì sốc, lo lắng hay quá tải.

3

To deliberately try to forget or suppress an unpleasant memory or feeling.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm trống ra ngoài — xóa hay loại bỏ nội dung.

Thực sự có nghĩa là

Xóa hay che thứ gì đó để không nhìn thấy; hoặc tâm trí trở nên trống rỗng.

Mẹo sử dụng

Dùng cho cả xóa vật lý (che đi chữ viết) và sự ngắt quãng tinh thần (không thể tập trung hay nhớ). Phổ biến trong tiếng Anh Anh và Mỹ.

Cách chia động từ "blank out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blank out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blanks out
he/she/it
Quá khứ đơn
blanked out
yesterday
Quá khứ phân từ
blanked out
have + pp
Dạng -ing
blanking out
tiếp diễn

Nghe "blank out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blank out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.