Đột ngột mất ý thức hay trải qua tình trạng mất trí nhớ tạm thời.
black out
Mất ý thức hay trí nhớ; tắt tất cả đèn; kiểm duyệt bằng cách che đi; hay mất điện.
Ngất xỉu, tắt hết đèn, hay che đi thứ gì đó để không thể đọc được.
"black out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tắt hay che đi tất cả đèn trong một khu vực, thường vì lý do an ninh hay mất điện.
Che đi hay xóa thông tin để không thể đọc được; kiểm duyệt.
(Của tín hiệu truyền hình hay radio) Không phát sóng chương trình cụ thể ở khu vực nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm đen ra ngoài — tắt đèn hoàn toàn.
Ngất xỉu, tắt hết đèn, hay che đi thứ gì đó để không thể đọc được.
Có nhiều nghĩa quan trọng. Nghĩa mất ý thức và nghĩa kiểm duyệt đều rất phổ biến. Danh từ 'blackout' (viết liền hay có gạch nối) cũng rất phổ biến.
Cách chia động từ "black out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "black out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "black out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.