Làm cho giá của thứ gì đó tăng lên bằng cách đưa ra hay khuyến khích các mức giá cạnh tranh ngày càng cao hơn.
bid up
Làm giá của thứ gì đó tăng lên bằng cách đặt hay khuyến khích các mức giá ngày càng cao hơn.
Khiến giá tăng lên bằng cách đặt các mức giá cao hơn trong đấu giá.
"bid up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
To artificially or speculatively push up the value of stocks, assets, or currencies through aggressive buying.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt giá lên cao hơn — rõ nghĩa.
Khiến giá tăng lên bằng cách đặt các mức giá cao hơn trong đấu giá.
Dùng trong bối cảnh đấu giá và tài chính. Trái nghĩa với 'bid down'. Dùng nghĩa bóng cho thị trường cổ phiếu.
Cách chia động từ "bid up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bid up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bid up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.