Xem tất cả

belt out

B2

Hát hay chơi nhạc rất to và với nhiều năng lượng và nhiệt huyết.

Giải thích đơn giản

Hát hay chơi nhạc thực sự to và đầy năng lượng.

"belt out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hát hay chơi nhạc rất to và đầy nhiệt huyết, thường với âm lượng và năng lượng lớn.

2

To produce music loudly and at full volume, said of a band, instrument, or speaker.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đập ra ngoài bằng đai — ẩn dụ về sức mạnh và âm lượng.

Thực sự có nghĩa là

Hát hay chơi nhạc thực sự to và đầy năng lượng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong bối cảnh âm nhạc. Gợi ý nhiều năng lượng và âm lượng. Cũng có thể dùng cho máy móc hay thiết bị phát ra âm thanh lớn.

Cách chia động từ "belt out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
belt out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
belts out
he/she/it
Quá khứ đơn
belted out
yesterday
Quá khứ phân từ
belted out
have + pp
Dạng -ing
belting out
tiếp diễn

Nghe "belt out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "belt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.