1
Hét hay nói điều gì đó rất to bằng giọng sâu, mạnh mẽ.
Hét hay nói điều gì đó rất to bằng giọng sâu, mạnh mẽ.
Hét điều gì đó thật to bằng giọng trầm mạnh mẽ.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hét hay nói điều gì đó rất to bằng giọng sâu, mạnh mẽ.
To sing or perform something very loudly and boisterously.
La hét to ra ngoài — 'out' nhấn mạnh âm lượng.
Hét điều gì đó thật to bằng giọng trầm mạnh mẽ.
Tiểu từ 'out' nhấn mạnh âm lượng và hướng của tiếng la hét. Phổ biến trong tiếng Anh ở Anh và Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bellow out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.