1
Thay thế từ không phù hợp hay tục tĩu trong nội dung phát sóng bằng âm thanh bíp để chúng không thể nghe thấy.
Thay thế từ xúc phạm hay không phù hợp trong phát sóng bằng âm thanh bíp để che đi chúng.
Che đi từ xấu trong chương trình TV hay radio bằng âm thanh bíp.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Thay thế từ không phù hợp hay tục tĩu trong nội dung phát sóng bằng âm thanh bíp để chúng không thể nghe thấy.
Thay thế bằng tiếng bíp — rõ nghĩa.
Che đi từ xấu trong chương trình TV hay radio bằng âm thanh bíp.
Phổ biến trong bối cảnh phát sóng và phát trực tuyến. Còn gọi là 'bleep out'. Thường dùng trong tin tức và chương trình giải trí.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "beep out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.