1
Trở nên có cơ bắp hơn hay vóc dáng lớn hơn về mặt thể chất, thường qua tập thể dục.
Trở nên có cơ bắp hơn hay vóc dáng lớn hơn; đôi khi dùng thông tục để nói về việc tăng cân.
Xây dựng nhiều cơ bắp hơn và trở nên lớn hơn về mặt thể chất.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Trở nên có cơ bắp hơn hay vóc dáng lớn hơn về mặt thể chất, thường qua tập thể dục.
Phình ra như bò — ẩn dụ về sức mạnh và khối lượng.
Xây dựng nhiều cơ bắp hơn và trở nên lớn hơn về mặt thể chất.
Ít phổ biến hơn 'beef up'. Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ thông tục. Thường dùng cho bộ phát triển cơ bắp qua tập thể dục.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "beef out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.