Xem tất cả

beef out

C1

Trở nên có cơ bắp hơn hay vóc dáng lớn hơn; đôi khi dùng thông tục để nói về việc tăng cân.

Giải thích đơn giản

Xây dựng nhiều cơ bắp hơn và trở nên lớn hơn về mặt thể chất.

"beef out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trở nên có cơ bắp hơn hay vóc dáng lớn hơn về mặt thể chất, thường qua tập thể dục.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phình ra như bò — ẩn dụ về sức mạnh và khối lượng.

Thực sự có nghĩa là

Xây dựng nhiều cơ bắp hơn và trở nên lớn hơn về mặt thể chất.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'beef up'. Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ thông tục. Thường dùng cho bộ phát triển cơ bắp qua tập thể dục.

Cách chia động từ "beef out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
beef out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
beefs out
he/she/it
Quá khứ đơn
beefed out
yesterday
Quá khứ phân từ
beefed out
have + pp
Dạng -ing
beefing out
tiếp diễn

Nghe "beef out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "beef out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.