1
Tấn công và đánh ai đó nhiều lần, gây thương tích cho họ.
Tấn công và gây thương tích cho ai đó bằng cách đánh họ nhiều lần.
Đánh ai đó nhiều lần và làm họ bị thương.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tấn công và đánh ai đó nhiều lần, gây thương tích cho họ.
Tự trách mình hay tự chỉ trích bản thân quá mức vì một sai lầm. (Nghĩa bóng)
Rất phổ biến trong tiếng Anh thông tục ở Anh và Mỹ. Cũng dùng nghĩa bóng để tự trách mình (beat yourself up).
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "beat up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.