Buộc ai đó học hay chấp nhận giá trị, thói quen hay bài học qua sự đối xử khắc nghiệt hay kỷ luật nhiều lần.
beat into
Buộc ai đó học hay chấp nhận điều gì đó qua áp lực hay hình phạt khắc nghiệt, nhiều lần.
Bắt ai đó học điều gì đó bằng cách rất nghiêm khắc hay thậm chí khắc nghiệt về nó.
"beat into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Định hình vật liệu bằng cách đóng nó vào một dạng cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh thứ gì đó vào trong người hay đồ vật.
Bắt ai đó học điều gì đó bằng cách rất nghiêm khắc hay thậm chí khắc nghiệt về nó.
Thường dùng để mô tả cách nuôi dạy nghiêm khắc hay phương pháp giảng dạy độc đoán. Có thể nghĩa đen (đánh thể chất) hoặc nghĩa bóng (lặp lại dữ dội). Mang hàm ý tiêu cực.
Cách chia động từ "beat into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "beat into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "beat into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.