Duy trì sức mạnh, bình tĩnh hay kiên cường về mặt cảm xúc khi đối mặt với khó khăn, đau buồn hay thử thách.
bear up
Giữ vững, vui vẻ hay kiên cường trước khó khăn, đau khổ hay đau buồn.
Giữ vững và không bỏ cuộc, dù mọi thứ rất khó khăn hay buồn bã.
"bear up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đỡ trọng lượng về mặt vật lý; giữ thứ gì đó lên. (Ít phổ biến hơn, nghĩa đen hơn)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chịu đựng (carry) bản thân lên trên — giữ mình lên bất chấp sức nặng của khó khăn.
Giữ vững và không bỏ cuộc, dù mọi thứ rất khó khăn hay buồn bã.
Thường dùng như lời động viên ('Bear up!') hay như mô tả trạng thái cảm xúc của ai đó ('She's bearing up well'). Hơi trang trọng; phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "bear up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bear up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bear up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.