Xem tất cả

battle out

B2

Giải quyết hay dàn xếp điều gì đó qua đấu tranh, cạnh tranh hay tranh luận quyết liệt.

Giải thích đơn giản

Sắp xếp điều gì đó bằng cách chiến đấu hay tranh luận mạnh mẽ về nó.

"battle out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải quyết tranh chấp, sự khác biệt hay cạnh tranh qua đấu tranh, tranh luận hay cuộc thi kéo dài.

2

Chịu đựng hay sống sót qua một cuộc đấu tranh bằng cách chiến đấu đến tận cùng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chiến đấu (battle) thứ gì đó ra — đẩy nó đến kết luận qua chiến đấu.

Thực sự có nghĩa là

Sắp xếp điều gì đó bằng cách chiến đấu hay tranh luận mạnh mẽ về nó.

Mẹo sử dụng

Ít cố định và phổ biến hơn 'battle it out'. Có thể lấy tân ngữ trực tiếp (ví dụ: 'battle out a solution'). Dùng trong bối cảnh tranh chấp pháp lý, đàm phán và thể thao.

Cách chia động từ "battle out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
battle out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
battles out
he/she/it
Quá khứ đơn
battled out
yesterday
Quá khứ phân từ
battled out
have + pp
Dạng -ing
battling out
tiếp diễn

Nghe "battle out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "battle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.