Dùng sự kiện, bằng chứng hoặc thông tin làm nền tảng cho quyết định, lập luận hay niềm tin.
base on
Dùng điều gì đó làm nền tảng, nguồn hoặc mô hình cho điều gì đó khác.
Tạo ra thứ gì đó bằng cách dùng thứ khác làm điểm khởi đầu hay nguồn chính.
"base on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cuốn sách, câu chuyện hoặc sự kiện thực làm tài liệu nguồn cho phim, trò chơi hoặc tác phẩm sáng tạo khác.
Đặt hay bố trí ai đó hoặc thứ gì đó ở một nơi cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rõ nghĩa — đặt nền tảng của thứ gì đó lên thứ khác.
Tạo ra thứ gì đó bằng cách dùng thứ khác làm điểm khởi đầu hay nguồn chính.
Cực kỳ phổ biến và linh hoạt. Dùng trong tiếng nói hằng ngày, văn viết học thuật và truyền thông. Dạng quá khứ phân từ 'based on' (ví dụ: 'based on a true story') có lẽ là dạng gặp thường xuyên nhất.
Cách chia động từ "base on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "base on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "base on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.