Xem tất cả

barf out

C1

Nôn mửa; cũng dùng như thán từ biểu lộ sự ghê tởm (chủ yếu là tiếng lóng Mỹ thập niên 1980).

Giải thích đơn giản

Bị ốm/nôn; hoặc nói 'ugh!' về điều gì đó kinh tởm.

"barf out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nôn mửa; bị ốm thể chất.

2

(Tiếng lóng Mỹ thập niên 1980) Dùng như thán từ để diễn đạt sự ghê tởm cực độ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tống ra ngoài — 'out' nhấn mạnh chuyển động ra ngoài của hành động nôn.

Thực sự có nghĩa là

Bị ốm/nôn; hoặc nói 'ugh!' về điều gì đó kinh tởm.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Mỹ thập niên 1980 rõ ràng đã lỗi thời. Hiếm khi dùng nghiêm túc ngày nay; có thể dùng theo nghĩa mỉa mai.

Cách chia động từ "barf out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
barf out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
barfs out
he/she/it
Quá khứ đơn
barfed out
yesterday
Quá khứ phân từ
barfed out
have + pp
Dạng -ing
barfing out
tiếp diễn

Nghe "barf out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "barf out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.