Trong đầu tư, mua thêm cổ phần của tài sản với giá cao hơn so với đã trả trước đó, làm tăng giá trung bình mỗi cổ phần.
average up
Chiến lược đầu tư mua thêm tài sản khi giá tăng, làm tăng giá mua trung bình.
Khi bạn đã sở hữu thứ gì đó và giá tăng, bạn mua thêm, làm giá trung bình bạn trả tăng lên.
"average up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nâng cao con số trung bình tổng thể bằng cách thêm các giá trị cao hơn vào tập hợp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo một con số trung bình lên cao hơn.
Khi bạn đã sở hữu thứ gì đó và giá tăng, bạn mua thêm, làm giá trung bình bạn trả tăng lên.
Thuật ngữ tài chính chuyên ngành, trái nghĩa với 'average down'. Dùng bởi các nhà đầu tư theo xu hướng để thêm vào các vị trí đang thắng.
Cách chia động từ "average up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "average up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "average up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.