1
Phân phối hoặc cung cấp vũ khí cho các nhóm bên ngoài, đồng minh hoặc lực lượng.
Cung cấp hoặc phân phối vũ khí hoặc thiết bị ra bên ngoài cho người khác, đặc biệt là cho các nhóm hay đồng minh bên ngoài.
Trao vũ khí hoặc thiết bị cho người khác hay các nhóm khác.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Phân phối hoặc cung cấp vũ khí cho các nhóm bên ngoài, đồng minh hoặc lực lượng.
Mở rộng vũ khí ra ngoài cho người khác.
Trao vũ khí hoặc thiết bị cho người khác hay các nhóm khác.
Tương đối hiếm. Dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị để mô tả việc cung cấp vũ khí hoặc nguồn lực cho các bên bên ngoài.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "arm out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.