Xem tất cả

arm out

C1

Cung cấp hoặc phân phối vũ khí hoặc thiết bị ra bên ngoài cho người khác, đặc biệt là cho các nhóm hay đồng minh bên ngoài.

Giải thích đơn giản

Trao vũ khí hoặc thiết bị cho người khác hay các nhóm khác.

"arm out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Phân phối hoặc cung cấp vũ khí cho các nhóm bên ngoài, đồng minh hoặc lực lượng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mở rộng vũ khí ra ngoài cho người khác.

Thực sự có nghĩa là

Trao vũ khí hoặc thiết bị cho người khác hay các nhóm khác.

Mẹo sử dụng

Tương đối hiếm. Dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị để mô tả việc cung cấp vũ khí hoặc nguồn lực cho các bên bên ngoài.

Cách chia động từ "arm out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
arm out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
arms out
he/she/it
Quá khứ đơn
armed out
yesterday
Quá khứ phân từ
armed out
have + pp
Dạng -ing
arming out
tiếp diễn

Nghe "arm out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "arm out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.