Xem tất cả

argue down

B2

Đánh bại ai đó trong tranh luận hoặc thuyết phục ai đó chấp nhận giá thấp hơn qua đàm phán.

Giải thích đơn giản

Thắng tranh luận với ai đó, hoặc khiến ai đó hạ giá bằng cách tranh luận với họ.

"argue down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đánh bại ai đó trong tranh luận hay cuộc thảo luận bằng các điểm thuyết phục hơn.

2

Thuyết phục ai đó giảm giá hoặc yêu cầu thông qua đàm phán.

Mẹo sử dụng

Hai cách dùng chính: (1) đánh bại ai đó về mặt trí tuệ trong tranh luận, và (2) đàm phán giảm giá. Cả hai nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày.

Cách chia động từ "argue down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
argue down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
argues down
he/she/it
Quá khứ đơn
argued down
yesterday
Quá khứ phân từ
argued down
have + pp
Dạng -ing
arguing down
tiếp diễn

Nghe "argue down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "argue down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.