Gửi đơn xin chính thức cho một công việc, vị trí hoặc vai trò, thường bằng cách nộp đơn bằng văn bản.
apply for
Chính thức yêu cầu điều gì đó như công việc, khóa học, học bổng hoặc giấy phép bằng cách hoàn thành một quy trình hoặc mẫu đơn.
Xin điều gì đó chính thức — như công việc hay suất học — bằng cách điền mẫu đơn hoặc viết thư.
"apply for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chính thức yêu cầu một tài liệu, phúc lợi, chỗ học hoặc giấy phép từ cơ quan chức năng.
Yêu cầu hỗ trợ tài chính như vay mượn, trợ cấp hoặc học bổng.
Một trong những cụm động từ phổ biến và thiết yếu nhất trong cuộc sống hằng ngày. Dùng cho công việc, thị thực, vay mượn, chỗ học đại học, phúc lợi, v.v.
Cách chia động từ "apply for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "apply for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "apply for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.