Xem tất cả

ante in

C1

Đặt cược ban đầu trong trò chơi bài (đặc biệt là poker) để tham gia vòng, hoặc theo nghĩa bóng là cam kết nguồn lực cho điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Bỏ tiền vào lúc bắt đầu trò chơi bài để được phép chơi.

"ante in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đặt cược bắt buộc ban đầu (ante) trong trò chơi bài như poker để tham gia vòng.

2

Cam kết tiền, công sức hoặc nguồn lực cho một dự án hay doanh nghiệp để tham gia.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt ante (cược ban đầu) vào pot khi bắt đầu trò chơi bài.

Thực sự có nghĩa là

Bỏ tiền vào lúc bắt đầu trò chơi bài để được phép chơi.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'ante up'. Chủ yếu là thuật ngữ poker/cờ bạc. Dùng nghĩa bóng để nói về việc cam kết tiền, công sức hoặc nguồn lực cho một dự án.

Cách chia động từ "ante in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ante in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
antes in
he/she/it
Quá khứ đơn
anted in
yesterday
Quá khứ phân từ
anted in
have + pp
Dạng -ing
anting in
tiếp diễn

Nghe "ante in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ante in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.