Bị quy trách nhiệm về điều gì đó, đặc biệt là hành động sai trái, và đối mặt với hậu quả của nó.
answer for
Chịu trách nhiệm về điều gì đó và chấp nhận hậu quả, hoặc nói thay mặt cho người khác.
Chịu trách nhiệm về điều xấu đã xảy ra, hoặc hứa rằng ai đó đáng tin cậy.
"answer for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói ủng hộ ai đó hoặc bảo lãnh cho tính cách hay độ tin cậy của họ.
Là nguyên nhân của điều gì đó, thường là điều tiêu cực (dùng để thể hiện sự đổ lỗi).
Có hai nghĩa khá khác nhau: (1) đối mặt với hậu quả của việc làm sai, và (2) bảo lãnh cho ai đó. Nghĩa đầu tiên phổ biến hơn và thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
Cách chia động từ "answer for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "answer for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "answer for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.