Xem tất cả

aim at

B1

Hướng vũ khí, máy ảnh hoặc nỗ lực về phía một mục tiêu, hoặc thiết kế điều gì đó cho một nhóm cụ thể.

Giải thích đơn giản

Chỉ thứ gì đó vào một mục tiêu, hoặc tạo ra thứ gì đó cho một nhóm người cụ thể.

"aim at" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chỉ thẳng vũ khí, vật thể hoặc máy ảnh vào một mục tiêu.

2

Thiết kế hoặc dành thứ gì đó cho một nhóm hoặc mục đích cụ thể.

3

Hướng lời chỉ trích, nhận xét hoặc bình luận vào một người cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chỉ thứ gì đó (vũ khí, ánh mắt) trực tiếp vào một đối tượng hoặc người.

Thực sự có nghĩa là

Chỉ thứ gì đó vào một mục tiêu, hoặc tạo ra thứ gì đó cho một nhóm người cụ thể.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (nhắm súng) và nghĩa bóng (chiến dịch hướng đến giới trẻ). Dạng bị động 'aimed at' rất phổ biến trong quảng cáo và văn viết học thuật.

Cách chia động từ "aim at"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
aim at
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
aims at
he/she/it
Quá khứ đơn
aimed at
yesterday
Quá khứ phân từ
aimed at
have + pp
Dạng -ing
aiming at
tiếp diễn

Nghe "aim at" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "aim at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.