Thêm một khoản phí hoặc chi phí vào trên giá đã có.
add on
Bổ sung thêm một tính năng, khoản phí hoặc thành phần vào điều gì đó đã tồn tại.
Thêm vào điều gì đó đang đã có sẵn.
"add on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gắn thêm một tính năng, phòng hoặc bộ phận vào thứ đang có sẵn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt thêm điều gì đó lên trên hoặc bên cạnh một thứ đã có — nghĩa khá rõ ràng.
Thêm vào điều gì đó đang đã có sẵn.
Thường dùng trong bối cảnh thương mại (thêm phí, tính năng hoặc dịch vụ) và xây dựng (thêm phần mở rộng). Danh từ 'add-on' rất phổ biến trong công nghệ và bán lẻ.
Cách chia động từ "add on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "add on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "add on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.