Xem tất cả

add on

A2

Bổ sung thêm một tính năng, khoản phí hoặc thành phần vào điều gì đó đã tồn tại.

Giải thích đơn giản

Thêm vào điều gì đó đang đã có sẵn.

"add on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thêm một khoản phí hoặc chi phí vào trên giá đã có.

2

Gắn thêm một tính năng, phòng hoặc bộ phận vào thứ đang có sẵn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt thêm điều gì đó lên trên hoặc bên cạnh một thứ đã có — nghĩa khá rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Thêm vào điều gì đó đang đã có sẵn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thương mại (thêm phí, tính năng hoặc dịch vụ) và xây dựng (thêm phần mở rộng). Danh từ 'add-on' rất phổ biến trong công nghệ và bán lẻ.

Cách chia động từ "add on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
add on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
adds on
he/she/it
Quá khứ đơn
added on
yesterday
Quá khứ phân từ
added on
have + pp
Dạng -ing
adding on
tiếp diễn

Nghe "add on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "add on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.