Đánh bại đối thủ một cách quyết định, đặc biệt trong thi đấu hoặc kinh doanh.
ace out
Đánh bại hoặc vượt trội hơn ai đó một cách quyết định, hoặc đẩy ai đó ra khỏi một vị trí.
Đánh bại ai đó rõ ràng, hoặc đẩy ai đó ra khỏi công việc hay cuộc thi.
"ace out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đẩy ai đó ra khỏi một vị trí hay cơ hội, thường một cách không công bằng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ghi được ace (cú đánh/phát giao bóng thắng điểm) để đẩy ai đó ra ngoài.
Đánh bại ai đó rõ ràng, hoặc đẩy ai đó ra khỏi công việc hay cuộc thi.
Chủ yếu là tiếng Anh thông tục ở Bắc Mỹ. Có thể dùng cho cả thi đấu (vượt trội) và tình huống nơi làm việc (thay thế ai đó).
Cách chia động từ "ace out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ace out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ace out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.