Xem tất cả

accredit with

C1

Chính thức công nhận hoặc gán cho ai đó một phẩm chất, thành tích hoặc niềm tin.

Giải thích đơn giản

Nói rằng ai đó có một phẩm chất nhất định hoặc xứng đáng được ghi nhận về điều gì đó.

"accredit with" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Gán cho ai đó một phẩm chất, niềm tin hoặc thành tích cụ thể.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'credit with'. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí và học thuật.

Cách chia động từ "accredit with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
accredit with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
accredits with
he/she/it
Quá khứ đơn
accredited with
yesterday
Quá khứ phân từ
accredited with
have + pp
Dạng -ing
accrediting with
tiếp diễn

Nghe "accredit with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "accredit with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.