Cố tình bỏ qua các chi tiết cụ thể để tập trung vào khái niệm cấp cao hơn hoặc nguyên tắc tổng quát.
abstract away from
Bỏ qua các chi tiết cụ thể về mặt tư duy để tập trung vào những khía cạnh tổng quát hoặc cốt lõi của điều gì đó.
Ngừng nghĩ về những chi tiết nhỏ để nhìn vào bức tranh lớn hơn.
"abstract away from" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong lập trình máy tính, ẩn các chi tiết triển khai sau một giao diện hoặc mô hình đơn giản hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo (tách biệt) điều gì đó ra khỏi bối cảnh cụ thể — nâng ý nghĩa ra khỏi cái cụ thể.
Ngừng nghĩ về những chi tiết nhỏ để nhìn vào bức tranh lớn hơn.
Phổ biến trong văn viết học thuật, triết học và kỹ thuật (đặc biệt là khoa học máy tính). Hiếm dùng trong hội thoại thông thường.
Cách chia động từ "abstract away from"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "abstract away from" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "abstract away from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.