Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "yard"

2 cụm động từ dùng động từ này

yard out
C1

Thuật ngữ hàng hải chỉ việc kéo buồm hoặc dây ra phía ngoài bằng cần ngang hoặc hệ thống dây.

yard up
C1

Tập hợp và nhốt gia súc, gỗ hoặc vật liệu vào trong một sân hoặc khu vực có rào.