Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "yank"

2 cụm động từ dùng động từ này

yank around
B2

Đối xử không công bằng với ai bằng cách lừa, thao túng hoặc làm mất thời gian của họ.

yank off
B1

Tháo hoặc kéo bật một thứ gì đó ra nhanh và mạnh bằng một cú giật dứt khoát.