Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "vomit"

1 cụm động từ dùng động từ này

vomit up
B1

Nôn ra thứ trong dạ dày qua miệng, hoặc theo nghĩa bóng là bất ngờ nói ra điều gì đó khó chịu.