Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "vamp"

1 cụm động từ dùng động từ này

vamp up
C1

Làm cho thứ gì đó hấp dẫn, kịch tính hoặc cuốn hút hơn; hoặc trong âm nhạc, ứng tấu phần đệm.