Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "twat"

2 cụm động từ dùng động từ này

twat about
C1

Tiếng lóng tục của Anh, nghĩa là lãng phí thời gian hoặc cư xử ngu ngốc và vô ích.

twat around
C1

Tiếng lóng tục, thân mật của Anh, nghĩa là lãng phí thời gian, cư xử ngu ngốc, hoặc đối xử cẩu thả với ai đó.