Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "turf"

1 cụm động từ dùng động từ này

turf out
B2

Buộc ai đó rời khỏi một nơi hay vị trí, thường rất phũ; hoặc vứt bỏ thứ gì đó.