Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "truss"

1 cụm động từ dùng động từ này

truss up
B2

Trói hoặc buộc chặt ai hoặc cái gì đó, cố định tay chân để họ không thể cử động; cũng dùng trong nấu ăn để buộc gia cầm trước khi quay.