Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "trundle"

1 cụm động từ dùng động từ này

trundle along
B2

Di chuyển chậm chạp và nặng nề trên bánh xe, hoặc tiếp tục tiến lên đều đều nhưng không vội vàng hay đầy năng lượng.