phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"tote"
1 cụm động từ dùng động từ này
tote up
B2
Cộng một loạt con số hoặc khoản tiền để ra tổng.