Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "tidy"

1 cụm động từ dùng động từ này

tidy up
A2

Làm cho một nơi hoặc vật gì gọn gàng, ngăn nắp bằng cách đặt mọi thứ vào đúng vị trí.