Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "thrutch"

1 cụm động từ dùng động từ này

thrutch up
C1

Trong leo núi, di chuyển lên trên qua một khe hoặc ống đá hẹp bằng cách ép và chèn cơ thể vào vách đá.