Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "thresh"

1 cụm động từ dùng động từ này

thresh out
C1

Biến thể cũ của 'thrash out', nghĩa là giải quyết một việc qua thảo luận; ngoài ra còn có nghĩa đen trong nông nghiệp là tách hạt khỏi thân