Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "swill"

2 cụm động từ dùng động từ này

swill down
B2

Uống một thứ gì đó rất nhanh với lượng lớn, thường gợi ý sự bừa bãi hoặc quá mức, hoặc dội nhiều nước lên một bề mặt để rửa.

swill up
C1

Rửa hoặc làm sạch bên trong một đồ chứa bằng cách đổ ít chất lỏng vào rồi lắc cho sóng sánh bên trong.