Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "swack"

1 cụm động từ dùng động từ này

swack up
C1

Một từ địa phương hoặc rất thân mật, nghĩa là đánh, đập hoặc làm hỏng thứ gì đó; ngoài ra cũng có thể là trộn hoặc khuấy mạnh.