Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "swab"

1 cụm động từ dùng động từ này

swab down
B2

Lau chùi kỹ một bề mặt, sàn tàu hoặc khu vực bằng cây lau ướt, khăn hoặc que gạc.