phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"sunder"
1 cụm động từ dùng động từ này
sunder out
C1
Cưỡng bức tách hoặc xé một thứ ra khỏi tổng thể; chẻ hoặc xé toạc ra.