phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"spur"
1 cụm động từ dùng động từ này
spur on
B2
Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó cố gắng hơn hoặc đạt được điều gì đó